Dịch nghĩa:
こんな余計な機能なんでつけたんだろう。
Tại sao lại thêm những tính năng thừa thãi này vào chứ?
Từ vựng:
Hán tự:
余
Dư
quá nhiều; dư thừa
計
Kế
âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
機
Cơ
máy móc; cơ hội
能
Năng
khả năng; tài năng; kỹ năng; năng lực