Dịch nghĩa:
こんなデカイのがチャリの荷台に乗るわけないだろ。
Không thể nào một cái to như thế này lại có thể để vừa trên giá đỡ xe đạp được.
Từ vựng:
Hán tự:
荷
Hà
hành lý; gánh nặng; mang vác; tải; hàng hóa
台
Đài
bệ; giá đỡ; đơn vị đếm cho máy móc và phương tiện
乗
Thừa
lên xe; nhân