Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
こんなケーブル
線
せん
ですら、6000
円
えん
もした。
Ngay cả cáp này cũng tốn 6000 yên.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
こんな
loại này; kiểu này; như thế này; như vậy
ケーブル
cáp
円
えん
yên (đơn vị tiền tệ Nhật Bản)
為る
する
làm
Hán tự:
線
Tuyến
đường; tuyến
円
Viên
vòng tròn; yên; tròn