Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
こんなものを
買
か
わなければ
良
よ
かった。
Tôi không nên mua thứ này.
Từ vựng:
こんな
loại này; kiểu này; như thế này; như vậy
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ
買う
かう
mua; mua sắm
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
Hán tự:
買
Mãi
mua
良
Lương
tốt; dễ chịu; khéo léo