Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
こんなに
簡単
かんたん
な
問題
もんだい
は
猿
さる
さえも
解
と
けますよ。
Ngay cả con khỉ cũng giải được bài toán dễ như thế này.
Ngữ pháp:
~さえ (~sae)
Nhấn mạnh một mục hoặc hành động cụ thể; 'ngay cả', 'chỉ cần', 'miễn là'.
JLPT N3
Từ vựng:
こんな
loại này; kiểu này; như thế này; như vậy
簡単
かんたん
đơn giản; dễ dàng; không phức tạp
問題
もんだい
câu hỏi; vấn đề
猿
さる
khỉ; vượn
Hán tự:
簡
Giản
đơn giản; ngắn gọn
単
Đơn
đơn giản; một; đơn; chỉ
問
Vấn
câu hỏi; hỏi
題
Đề
chủ đề; đề tài
猿
Viên
khỉ
解
Giải
giải mã; ghi chú; chìa khóa; giải thích; hiểu; tháo gỡ; giải quyết