Dịch nghĩa:
こんなに楽しいことは数年無かった。
Đã nhiều năm tôi không có những khoảnh khắc vui vẻ như thế này.
Từ vựng:
Hán tự:
楽
Nhạc
âm nhạc; thoải mái
数
Số
số; sức mạnh
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
無
Vô
không có gì; không