Dịch nghĩa:
こんなすてきな贈り物を送って下さってまことにありがとうございます。
Xin cảm ơn vì đã gửi món quà tuyệt vời như thế này cho tôi.
Từ vựng:
Hán tự:
贈
Tặng
quà tặng; gửi; tặng; trao tặng; trao giải; tặng quà
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
送
Tống
hộ tống; gửi
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém