Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

こんなかわいい赤あかちゃんはじめてみた!
Đây là lần đầu tiên tôi thấy một đứa trẻ dễ thương như thế!

Ngữ pháp:

~てみる (〜te miru)

Một cấu trúc ngữ pháp dùng để diễn tả hành động thử hoặc cố gắng làm gì đó để xem điều gì xảy ra.
JLPT N3

Từ vựng:

こんな
loại này; kiểu này; như thế này; như vậy
赤ちゃん
あかちゃん
em bé; trẻ sơ sinh
始める
はじめる
bắt đầu; khởi đầu; khởi xướng; tạo ra
見る
みる
nhìn; xem; quan sát

Hán tự:

赤
Xích đỏ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật