Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
これ、フランス
語
ご
に
訳
やく
したいんだけど、ちょっと
手伝
てつだ
ってくれない?
Tôi muốn dịch cái này sang tiếng Pháp, bạn có thể giúp tôi được không?
Ngữ pháp:
だけど (dakedo)
Biểu thị sự đối lập hoặc mâu thuẫn; 'nhưng', 'tuy nhiên', 'mặc dù'.
JLPT N3
Từ vựng:
此れ
これ
cái này
フランス語
フランスご
tiếng Pháp
訳す
やくす
dịch; thông dịch
手伝う
てつだう
giúp đỡ
呉れる
くれる
cho; để cho
Hán tự:
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
訳
Dịch
dịch; lý do
手
Thủ
tay
伝
Vân
truyền; đi dọc; đi theo; báo cáo; giao tiếp; truyền thuyết; truyền thống