Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
これらの
賞品
しょうひん
の
中
なか
から1つ
選
えら
びなさい。
Hãy chọn một trong những phần thưởng này.
Ngữ pháp:
V なさい (〜nasai)
Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4
Từ vựng:
此れ
これ
cái này
賞品
しょうひん
giải thưởng
中
なか
bên trong
選ぶ
えらぶ
chọn
為さる
なさる
làm
Hán tự:
賞
Thưởng
giải thưởng
品
Phẩm
hàng hóa; sự tinh tế; phẩm giá; bài báo; đơn vị đếm món ăn
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
選
Tuyển
bầu chọn; chọn; lựa chọn; thích