Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
これらのおもちゃはとても
人気
にんき
です。
Những món đồ chơi này rất được ưa chuộng.
Từ vựng:
此れ
これ
cái này
迚も
とても
rất; cực kỳ
人気
にんき
sự nổi tiếng
Hán tự:
人
Nhân
người
気
Khí
tinh thần; không khí