Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
これは
若木
わかぎ
だからまだ
実
じつ
はみのらない。
Đây là cây non nên chưa thể có quả.
Từ vựng:
此れ
これ
cái này
若木
わかぎ
cây non; cây con
未だ
まだ
vẫn
実
じつ
sự thật; thực tế
実る
みのる
ra quả; chín
Hán tự:
若
Nhược
trẻ; nếu
木
Mộc
cây; gỗ
実
Thực
thực tế; hạt