Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
これは
東京
とうきょう
一
いち
のインドレストランです。
Đây là nhà hàng Ấn Độ số một ở Tokyo.
Từ vựng:
此れ
これ
cái này
東京
とうきょう
Tokyo
一
いち
một; 1
レストラン
nhà hàng (đặc biệt kiểu Tây)
Hán tự:
東
Đông
đông
京
Kinh
kinh đô
一
Nhất
một