Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
これは
君
きみ
のテープレコーダーですか。
Đây là máy ghi âm của bạn phải không?
Từ vựng:
此れ
これ
cái này
君
きみ
bạn; bạn bè
テープレコーダー
máy ghi âm
Hán tự:
君
Quân
ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam