Dịch nghĩa:
これはトムと僕が乗ってた船の写真だよ。
Đây là bức ảnh con tàu mà Tom và tôi đã đi.
Từ vựng:
Hán tự:
僕
Bộc
tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam
乗
Thừa
lên xe; nhân
船
Thuyền
tàu; thuyền
写
Tả
sao chép; chụp ảnh
真
Chân
thật; thực tế