Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
これはそれほど
費用
ひよう
がかかりませんでした。
Điều này không tốn kém lắm.
Ngữ pháp:
~ほど~ (〜hodo〜)
Diễn tả mức độ hoặc phạm vi; 'khoảng', 'đến mức', 'nhiều như'.
JLPT N3
Từ vựng:
此れ
これ
cái này
其れ
それ
đó; nó
費用
ひよう
chi phí; phí tổn
掛かる
かかる
mất (thời gian, tiền bạc)
Hán tự:
費
Phí
chi phí; giá cả; tiêu; tiêu thụ; lãng phí
用
Dụng
sử dụng; công việc