Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
これとあれではどちらが
良
よ
いですか。
Cái nào tốt hơn, cái này hay cái kia?
Từ vựng:
此れ
これ
cái này
あれ
hả?
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
Hán tự:
良
Lương
tốt; dễ chịu; khéo léo