Dịch nghĩa:
これって、私がドイツ語で書いた初めての手紙なの。
Đây là bức thư đầu tiên tôi viết bằng tiếng Đức.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
書
Thư
viết
初
Sơ
lần đầu; bắt đầu
手
Thủ
tay
紙
Chỉ
giấy