Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
「これって、ロシア
語
ご
?」「
違
ちが
うよ。モンゴル
語
ご
だよ」
"Đây là tiếng Nga à?" "Không, đây là tiếng Mông Cổ."
Từ vựng:
此れ
これ
cái này
ロシア語
ロシアご
tiếng Nga
違う
ちがう
khác; không giống
モンゴル
Mông Cổ
語
ご
từ; thuật ngữ
Hán tự:
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
違
Vi
khác biệt; khác