Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
これがビッグベンと
呼
よ
ばれる
鐘
かね
です。
Đây là quả chuông được gọi là Big Ben.
Từ vựng:
此れ
これ
cái này
呼ぶ
よぶ
gọi (ai đó); gọi; kêu gọi
鐘
かね
chuông
Hán tự:
呼
Hô
gọi; gọi ra; mời
鐘
Chung
chuông