Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
これがアルジェリアでの
初
はじ
めてのイードです。
Đây là lần đầu tiên tôi ở Algeria vào dịp Eid.
Từ vựng:
此れ
これ
cái này
初めて
はじめて
lần đầu tiên
イード
Eid (ngày lễ Hồi giáo)
Hán tự:
初
Sơ
lần đầu; bắt đầu