Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
「これいくらで
買
か
ったの?」「20ユーロくらい」「
安
やす
っ!
嘘
うそ
でしょ?」
"Cái này mua bao nhiêu vậy?" - "Khoảng 20 euro." - "Rẻ quá! Dối chứ?"
Ngữ pháp:
~くらい (〜kurai)
Diễn tả một số lượng hoặc mức độ xấp xỉ; 'khoảng', 'xấp xỉ', hoặc 'đến mức'.
JLPT N4
Từ vựng:
此れ
これ
cái này
幾ら
いくら
bao nhiêu
買う
かう
mua; mua sắm
ユーロ
euro (đơn vị tiền tệ); EUR
安
やす
rẻ
嘘
うそ
lời nói dối; điều sai sự thật
Hán tự:
買
Mãi
mua
安
An
thư giãn; rẻ; thấp; yên tĩnh; nghỉ ngơi; hài lòng; yên bình
嘘
Hư
nói dối; điều sai sự thật