Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
このTシャツはバーゲンで
買
か
ったんだ。
Chiếc áo phông này tôi mua trong đợt giảm giá.
Từ vựng:
此の
この
này
バーゲン
món hời
買う
かう
mua; mua sắm
Hán tự:
買
Mãi
mua