Dịch nghĩa:
この高校には何人のスペイン語の教師がいますか。
Trường trung học này có bao nhiêu giáo viên dạy tiếng Tây Ban Nha?
Từ vựng:
Hán tự:
高
Cao
cao; đắt
校
Hiệu
trường học; in ấn; hiệu đính; sửa chữa
何
Hà
gì
人
Nhân
người
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
教
Giáo
giáo dục
師
Sư
giáo viên; quân đội