Dịch nghĩa:

Bạn có thể đóng dấu lên vé gửi xe này giúp tôi không?

Hán tự:

Trú dừng lại; cư trú; cư dân
Xa xe
Khoán
Phán phán xét; chữ ký; con dấu; dấu
Áp đẩy; dừng; kiểm tra; chế ngự; gắn; chiếm; trọng lượng; nhét; ấn; niêm phong; làm bất chấp