Dịch nghĩa:
この通りは狭いからトラックは通れないよ。
Con đường này quá hẹp, xe tải không thể đi qua.
Từ vựng:
Hán tự:
通
Thông
giao thông; đi qua; đại lộ; đi lại; đơn vị đếm cho thư, ghi chú, tài liệu, v.v
狭
Hiệp
hẹp