Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
この
近
ちか
くにゴルフコースはありますか。
Có sân golf nào ở gần đây không?
Từ vựng:
此の
この
này
近く
ちかく
gần; khu vực lân cận; vùng lân cận
ゴルフコース
sân golf
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
近
Cận
gần; sớm; giống như; tương đương