ゴルフコース
ゴルフ・コース

Danh từ chung

sân golf

JP: このちかくにゴルフコースはありますか。

VI: Có sân golf nào ở gần đây không?

🔗 ゴルフ場

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

トムの自由じゆう時間じかんのほとんどはゴルフコースでついやされている。
Phần lớn thời gian rảnh của Tom được dành cho sân golf.

Từ liên quan đến ゴルフコース