Dịch nghĩa:
この近くで3つの大きなビルが建設中だ。
Ba tòa nhà lớn đang được xây dựng ở gần đây.
Từ vựng:
Hán tự:
近
Cận
gần; sớm; giống như; tương đương
大
Đại
lớn; to
建
Kiến
xây dựng
設
Thiết
thiết lập; chuẩn bị
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm