Dịch nghĩa:
この辺りは、子育てには良い環境です。
Khu vực này là môi trường tốt để nuôi dạy trẻ em.
Từ vựng:
Hán tự:
辺
Biên
vùng lân cận; ranh giới; biên giới; vùng lân cận
子
Tử
trẻ em
育
Dục
nuôi dưỡng; lớn lên; nuôi; chăm sóc
良
Lương
tốt; dễ chịu; khéo léo
環
Hoàn
vòng; vòng tròn; vòng lặp
境
Cảnh
biên giới