Dịch nghĩa:
この辺に引っ越す決め手となったことは何ですか?
Điều gì đã làm bạn quyết định chuyển đến khu vực này?
Từ vựng:
Hán tự:
辺
Biên
vùng lân cận; ranh giới; biên giới; vùng lân cận
引
Dẫn
kéo; trích dẫn
越
Việt
vượt qua; băng qua; di chuyển đến; vượt quá; Việt Nam
決
Quyết
quyết định; sửa chữa; đồng ý; bổ nhiệm
手
Thủ
tay
何
Hà
gì