Dịch nghĩa:
この計画の主要な特徴はまだ曖昧です。
Các đặc điểm chính của kế hoạch này vẫn còn mơ hồ.
Từ vựng:
Hán tự:
計
Kế
âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
画
Hoạch
nét vẽ; bức tranh
主
Chủ
chủ; chính
要
Yêu
cần; điểm chính
特
Đặc
đặc biệt
徴
Chưng
dấu hiệu; dấu hiệu; điềm báo; triệu chứng; thu thập; tìm kiếm; tham khảo; hỏi
曖
Ái
tối; không rõ
昧
Muội
tối; ngu ngốc