Dịch nghĩa:
この計画についてどうお考えですか。
Bạn nghĩ gì về kế hoạch này?
Từ vựng:
Hán tự:
計
Kế
âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
画
Hoạch
nét vẽ; bức tranh
考
Khảo
xem xét; suy nghĩ kỹ