Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

この薬くすりを飲のんでごらん。すぐに良よくなるよ。
Hãy uống thử viên thuốc này xem, sẽ đỡ ngay thôi.

Ngữ pháp:

~てごらん (〜te goran)

Gợi ý hoặc mời ai đó thử làm điều gì đó; 'Tại sao bạn không thử...'.
JLPT N3

Từ vựng:

此の
この
này
薬
くすり
thuốc; dược phẩm; thuốc (hợp pháp); viên thuốc; thuốc mỡ; thuốc bôi
飲む
のむ
uống; nuốt; uống (thuốc)
直ぐ
すぐ
ngay lập tức; ngay
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
成る
なる
trở thành; đạt được

Hán tự:

薬
Dược thuốc; hóa chất
飲
Ẩm uống
良
Lương tốt; dễ chịu; khéo léo

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật