Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

この薬くすりは、どれくらいの間隔かんかくで飲のめばいいんですか?
Tôi cần uống loại thuốc này cách nhau bao lâu?

Ngữ pháp:

~くらい (〜kurai)

Diễn tả một số lượng hoặc mức độ xấp xỉ; 'khoảng', 'xấp xỉ', hoặc 'đến mức'.
JLPT N4

~ばいい (〜ba ii)

Diễn tả gợi ý hoặc lời khuyên; 'nên', 'sẽ tốt nếu'
JLPT N4

~んです (〜n desu)

Cung cấp lời giải thích hoặc lý do; 'đó là', 'vấn đề là', 'lý do là'
JLPT N4

Từ vựng:

此の
この
này
薬
くすり
thuốc; dược phẩm; thuốc (hợp pháp); viên thuốc; thuốc mỡ; thuốc bôi
間隔
かんかく
khoảng cách; khoảng trống
飲む
のむ
uống; nuốt; uống (thuốc)
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu

Hán tự:

薬
Dược thuốc; hóa chất
間
Gian khoảng cách; không gian
隔
Cách cách ly; khoảng cách; tách biệt
飲
Ẩm uống

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật