Dịch nghĩa:
この薩摩芋は生焼けでがりがりする。
Khoai lang Satsuma này chưa chín kỹ và còn giòn.
Từ vựng:
Hán tự:
薩
Tát
cứu rỗi; Phật
摩
Ma
chà xát; đánh bóng; mài
芋
Dụ
khoai tây
生
Sinh
sinh; cuộc sống
焼
Thiêu
nướng; đốt