Dịch nghĩa:
この絵を描いたとき、私は23歳でした。
Khi vẽ bức tranh này, tôi đã 23 tuổi.
Từ vựng:
Hán tự:
絵
Hội
tranh; vẽ; bức họa
描
Miêu
phác thảo; sáng tác; viết; vẽ; sơn
私
Tư
tư nhân; tôi
歳
Tuổi
cuối năm; tuổi; dịp; cơ hội