Dịch nghĩa:
この紙に記入するのを手伝ってください。
Xin giúp tôi điền vào tờ giấy này.
Từ vựng:
Hán tự:
紙
Chỉ
giấy
記
Kí
ghi chép; tường thuật
入
Nhập
vào; chèn
手
Thủ
tay
伝
Vân
truyền; đi dọc; đi theo; báo cáo; giao tiếp; truyền thuyết; truyền thống