Dịch nghĩa:
この箱はあまりに大きいので、僕の鞄には入らない。
Cái hộp này quá lớn, không thể vừa với túi của tôi.
Từ vựng:
Hán tự:
箱
Tương
hộp; rương; thùng; xe lửa
大
Đại
lớn; to
僕
Bộc
tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam
鞄
Bạc
vali; túi xách; cặp
入
Nhập
vào; chèn