Dịch nghĩa:
この町では1週に何回ごみを集めますか。
Rác được thu gom mấy lần một tuần ở thị trấn này?
Từ vựng:
Hán tự:
町
Đinh
thị trấn; làng; khối; phố
週
Chu
tuần
何
Hà
gì
回
Hồi
lần; vòng; trò chơi; xoay vòng
集
Tập
tập hợp; gặp gỡ