Dịch nghĩa:
この牛車で島一周めぐりしませんか。
Bạn có muốn đi một vòng quanh đảo bằng xe ngựa không?
Từ vựng:
Hán tự:
牛
Ngưu
bò
車
Xa
xe
島
Đảo
đảo
一
Nhất
một
周
Chu
chu vi; vòng