Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
この
段落
だんらく
はどういう
意味
いみ
なんですか?
Đoạn văn này có ý nghĩa gì vậy?
Ngữ pháp:
どういう N (dou iu N)
Hỏi để làm rõ hoặc thêm thông tin về một danh từ; 'loại nào', 'kiểu gì'.
JLPT N4
Từ vựng:
此の
この
này
段落
だんらく
đoạn văn
意味
いみ
ý nghĩa
Hán tự:
段
Đoạn
cấp bậc; bậc thang; cầu thang
落
Lạc
rơi; rớt; làng; thôn
意
Ý
ý tưởng; tâm trí; trái tim; sở thích; suy nghĩ; mong muốn; quan tâm; thích
味
Vị
hương vị; vị