Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
この
橋
はし
の
長
なが
さはどのくらいありますか。
Chiều dài của cây cầu này là bao nhiêu?
Từ vựng:
此の
この
này
橋
はし
cầu
長さ
ながさ
chiều dài
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
橋
Kiều
cầu
長
Trường
dài; lãnh đạo; cấp trên; cao cấp