Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
この
机
つくえ
はどこに
置
お
いたらいいですか。
Tôi nên đặt cái bàn này ở đâu?
Từ vựng:
此の
この
này
机
つくえ
bàn
置く
おく
đặt; để
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
Hán tự:
机
Cơ
bàn
置
Trí
đặt; để; đặt; gửi; để lại; giữ; sử dụng; cầm cố