Dịch nghĩa:
この映画は凄くエキサイティングだった。
Bộ phim này thật sự rất hấp dẫn.
Hán tự:
映
Ánh
phản chiếu; hình ảnh; chiếu
画
Hoạch
nét vẽ; bức tranh
凄
Thê
kỳ lạ; đáng sợ