Dịch nghĩa:

Mẫu mới này có sẵn trên thị trường chưa?

Hán tự:

Tân mới
Thị thị trường; thành phố
Trường địa điểm
Nhập vào; chèn
Thủ tay
Khả có thể; đạt; chấp thuận
Năng khả năng; tài năng; kỹ năng; năng lực