Dịch nghĩa:
この新しいカーテンはじゅうたんには似合わない。
Cái rèm mới này không hợp với tấm thảm.
Từ vựng:
Hán tự:
新
Tân
mới
似
Tự
giống; tương tự
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1