Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

この掲示けいじはなんと書かいてあるのですか。
Thông báo này viết gì vậy?

Ngữ pháp:

V て ある (V-te aru)

Biểu thị rằng một hành động đã được thực hiện và kết quả của nó vẫn còn hiệu lực.
JLPT N4

~のです (〜no desu)

Cung cấp lời giải thích hoặc thông tin nền; 'thực tế là', 'lý do là', 'thực ra'
JLPT N4

Từ vựng:

此の
この
này
掲示
けいじ
thông báo; bảng tin; bài đăng; biển báo
書く
かく
viết; sáng tác
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống

Hán tự:

掲
Yết dán (thông báo); treo; trưng bày; xuất bản; mô tả
示
Thị chỉ ra; biểu thị
書
Thư viết

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật