Dịch nghĩa:
この手紙、英語で書かなきゃ駄目なの?
Bức thư này phải viết bằng tiếng Anh à?
Hán tự:
手
Thủ
tay
紙
Chỉ
giấy
英
Anh
Anh; tiếng Anh; anh hùng; xuất sắc; đài hoa
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
書
Thư
viết
駄
Đà
nặng nề; ngựa thồ; tải ngựa; gửi bằng ngựa; tầm thường; vô giá trị
目
Mục
mắt; nhìn; kinh nghiệm