Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
この
戸棚
とだな
の
鍵
かぎ
は、トムしか
持
も
てないよ。
Chìa khóa tủ này, chỉ có Tom mới có thể giữ.
Ngữ pháp:
N しか~ない (N shika~nai)
Biểu thị 'chỉ', 'không gì ngoài', hoặc 'không có gì khác'.
JLPT N4
Từ vựng:
此の
この
này
戸棚
とだな
tủ; tủ khóa; tủ quần áo; tủ đựng đồ
鍵
かぎ
chìa khóa
持てる
もてる
có thể sở hữu (cầm, lấy, v.v.)
Hán tự:
戸
Hộ
cửa; đơn vị đếm nhà
棚
Bằng
kệ; gờ; giá; gắn; bệ; giàn
鍵
Kiện
chìa khóa
持
Trì
cầm; giữ